SỮA CHUA UỐNG FRISTI

Thức uống dinh dưỡng vị chua Fristi mới, nay bổ sung thêm chất xơ. Cùng với các dưỡng chất từ sữa, vitamin và khoáng chất, giúp mang đến nguồn dinh dưỡng cho bé yêu đầy hứng khởi, thỏa sức nuôi dưỡng trí tưởng tượng bay xa

Thức uống dinh dưỡng vị chua Fristi với hương vị thơm ngon, cung cấp các dưỡng chất từ sữa, vitamin và khoáng chất, giúp mang đến nguồn dưỡng chất cho bé yêu đầy hứng khởi, thỏa sức nuôi dưỡng trí tượng bay xa

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương cam

Cách bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 100ML

Năng lượng/Engergy 60 kcal
Chất đạm/Protein 0.70 g
Chất béo/Fat 0.69 g
Chất béo bão hòa 0.48 g
Carbonhydrat 12.4 g
Đường tổng 12 g
Chất xơ hòa tan Inulin 11.16 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 27 mg
Natri/ Sodium 36 mg
Kali/ Potassium 46 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.13 mg
Vitamin B2 40 μg
Vitamin B3 0.53 mg
Vitamin B6 100 μg
Vitamin B12 0.07 μg
Vitamin A 130 IU
Vitamin D 56 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương dâu

Cách bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 100ML

Năng lượng/Engergy 60 kcal
Chất đạm/Protein 0.7 g
Chất béo/Fat 0.7 g
Chất béo bão hòa 0.5 g
Carbonhydrat 12.4 g (5%)*
Đường tổng 12.0 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 30 mg
Natri/ Sodium 38 mg
Kali/ Potassium 55 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.13 mg
Vitamin B2 40 μg
Vitamin B3 0.55 mg
Vitamin B6 100 μg
Vitamin B12 0.07 μg
Vitamin A 130 IU
Vitamin D 63 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương dâu

Cách bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 100ML

Năng lượng/Engergy 60 kcal
Chất đạm/Protein 0.7 g
Chất béo/Fat 0.7 g
Chất béo bão hòa 0.5 g
Carbonhydrat 12.4 g (5%)*
Đường tổng 12.0 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 30 mg
Natri/ Sodium 38 mg
Kali/ Potassium 55 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.13 mg
Vitamin B2 40 μg
Vitamin B3 0.55 mg
Vitamin B6 100 μg
Vitamin B12 0.07 μg
Vitamin A 130 IU
Vitamin D 63 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương táo

Cách bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 100ML

Năng lượng/Engergy 60 kcal
Chất đạm/Protein 0.7 g
Chất béo/Fat 0.7 g
Chất béo bão hòa 0.5 g
Carbonhydrat 12.4 g
Đường tổng 12.0 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 30 mg
Natri/ Sodium 38 mg
Kali/ Potassium 55 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.13 mg
Vitamin B2 40 μg
Vitamin B3 0.55 mg
Vitamin B6 100 μg
Vitamin B12 0.07 μg
Vitamin A 130 IU
Vitamin D 63 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương nho

Cách bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 100ML

Năng lượng/Engergy 60 kcal
Chất đạm/Protein 0.7 g
Chất béo/Fat 0.7 g
Chất béo bão hòa 0.5 g
Carbonhydrat 12.4 g
Đường tổng 12.0 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 30 mg
Natri/ Sodium 38 mg
Kali/ Potassium 55 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.13 mg
Vitamin B2 40 μg
Vitamin B3 0.55 mg
Vitamin B6 100 μg
Vitamin B12 0.07 μg
Vitamin A 130 IU
Vitamin D 63 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương xoài

Cách bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 100ML

Năng lượng/Engergy 60 kcal
Chất đạm/Protein 0.7 g
Chất béo/Fat 0.7 g
Chất béo bão hòa 0.5 g
Carbonhydrat 12.4 g
Đường tổng 12.0 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 30 mg
Natri/ Sodium 38 mg
Kali/ Potassium 55 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.13 mg
Vitamin B2 40 μg
Vitamin B3 0.55 mg
Vitamin B6 100 μg
Vitamin B12 0.05 μg
Vitamin A 130 IU
Vitamin D 63 IU
Xem tất cả

Dung tích

80ml

Hương vị

Hương xoài

Cách bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.


Thông tin dinh dưỡng

Dựa trên: 100ML

Năng lượng/Engergy 60 kcal
Chất đạm/Protein 0.7 g
Chất béo/Fat 0.7 g
Chất béo bão hòa 0.5 g
Carbonhydrat 12.4 g
Đường tổng 12.0 g
Các khoáng chất/Minerals  
Canxi/Calcium 30 mg
Natri/ Sodium 38 mg
Kali/ Potassium 55 mg
Vitamin  
Vitamin B1 0.13 mg
Vitamin B2 40 μg
Vitamin B3 0.55 mg
Vitamin B6 100 μg
Vitamin B12 0.05 μg
Vitamin A 130 IU
Vitamin D 63 IU
Xem tất cả